sơn dương

Học thuật
Thân thiện
sơn dương

Sơn dương đang đứng trên một mỏm đá cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật thuộc họ Bovidae, hình dáng giống , sốngvùng núi đá: "sơn dương" tên gọi chỉ một loài rừng, sừng đuôi ngắn, bộ lông thường màu sẫm như nâu hoặc đen, nổi tiếng với khả năng leo trèo chạy nhanh trên địa hình hiểm trở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sơn dương loài thú quý hiếm, cần được bảo vệ.
    • Trên những vách đá cheo leo, đàn sơn dương di chuyển một cách điêu luyện.
    • Người thợ săn kể rằng anh ta đã nhìn thấy một con sơn dương trên sườn núi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhanh nhẹn như sơn dương": Thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả sự nhanh nhẹn, linh hoạt, đặc biệt trong việc di chuyển hoặc leo trèo.
    • Cậu trèo cây nhanh nhẹn như sơn dương.
Biến thể từ gần giống
  • rừng: Tên gọi chung cho các loài sống trong tự nhiên, có thể bao gồm hoặc là từ đồng nghĩa với "sơn dương" trong một số ngữ cảnh.
  • Sơn dương núi đá: Cụm từ mô tả chi tiết hơn môi trường sống đặc trưng của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • núi: Chỉ chung các loài sốngvùng núi.
  • Hoàng dương (trong một số văn cảnh cổ hoặc thơ ca): Có thể dùng để chỉ các loài linh dương, núi.
Lưu ý về từ
  • "Sơn dương" một danh từ chỉ loài vật cụ thể. Từ này ít khi được dùng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phức tạp khác ngoài phép so sánh đã nêu. Trong sinh học, có thể tương ứng với loài chamois (Rupicapra rupicapra) ở châu Âu.
sơn dương

Sơn dương đang đứng trên một mỏm đá cao.

  1. d. rừng, sừng đuôi ngắn, lông màu đen, sống trên núi đá, chạy rất nhanh.

Từ gần giống

Từ chứa "sơn dương"